忆单词忆单词

kỳ nghỉ đông

寒假

名词 越南语

声调 3 个音节 —— kỳ: huyền(低降) · nghỉ: hỏi(降升) · đông: ngang(平调) ?

kỳ nghỉ đông 寒假

释义

常用搭配

nghỉ kỳ nghỉ đông
放寒假
kế hoạch kỳ nghỉ đông
寒假计划

例句

Tôi sẽ về quê vào kỳ nghỉ đông.
寒假我会回老家。
Kỳ nghỉ đông kéo dài hai tuần.
寒假有两周。

情感与回忆

常见问题

寒假用越南语怎么说?
「寒假」的越南语是 kỳ nghỉ đông。
kỳ nghỉ đông 是什么意思?
kỳ nghỉ đông 在越南语中意思是「寒假」,词性为名词。寒假,冬季假期。
kỳ nghỉ đông 怎么读?
kỳ nghỉ đông 有 3 个音节:kỳ: huyền(低降) · nghỉ: hỏi(降升) · đông: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kỳ nghỉ đông 怎么造句?
例如:Tôi sẽ về quê vào kỳ nghỉ đông.(寒假我会回老家。);Kỳ nghỉ đông kéo dài hai tuần.(寒假有两周。)。

想真正记住「kỳ nghỉ đông」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练