đẳng cấp thế giới 世界级 短语 CEFR B2 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 4 个音节 —— đẳng: hỏi(降升) · cấp: sắc(高升) · thế: sắc(高升) · giới: sắc(高升)