忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hạng nhất
hạng nhất
头等舱
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hạng: nặng(低促、带喉塞) · nhất: sắc(高升)
释义
头等舱
常用搭配
vé hạng nhất
头等舱票
dịch vụ hạng nhất
头等舱服务
例句
Tôi đã đặt vé hạng nhất.
我订了头等舱票。
Hạng nhất có nhiều tiện nghi hơn.
头等舱更舒适。
出现在这些词条的例句中
thứ hạng
名次
出行好帮手
xe rác
垃圾车
xe cơ giới
机动车
tàu nhanh
快车
xe ngựa
马车
biển số xe
车牌
tên lửa
火箭
常见问题
头等舱用越南语怎么说?
「头等舱」的越南语是 hạng nhất。
hạng nhất 是什么意思?
hạng nhất 在越南语中意思是「头等舱」,词性为名词。头等舱。
hạng nhất 怎么读?
hạng nhất 有 2 个音节:hạng: nặng(低促、带喉塞) · nhất: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hạng nhất 怎么造句?
例如:Tôi đã đặt vé hạng nhất.(我订了头等舱票。);Hạng nhất có nhiều tiện nghi hơn.(头等舱更舒适。)。
想真正记住「hạng nhất」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store