忆单词忆单词

hàm lượng nước

水分

名词 越南语

声调 3 个音节 —— hàm: huyền(低降) · lượng: nặng(低促、带喉塞) · nước: sắc(高升) ?

hàm lượng nước 水分

释义

常用搭配

độ ẩm không khí
空气中的水分
độ ẩm đất
土壤水分

例句

Độ ẩm hôm nay khá cao.
今天水分挺高。
Cây cần độ ẩm thích hợp để phát triển.
植物需要适宜的水分才能生长。

饮品畅享

常见问题

水分用越南语怎么说?
「水分」的越南语是 hàm lượng nước。
hàm lượng nước 是什么意思?
hàm lượng nước 在越南语中意思是「水分」,词性为名词。水分;空气或物体中的湿度。
hàm lượng nước 怎么读?
hàm lượng nước 有 3 个音节:hàm: huyền(低降) · lượng: nặng(低促、带喉塞) · nước: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hàm lượng nước 怎么造句?
例如:Độ ẩm hôm nay khá cao.(今天水分挺高。);Cây cần độ ẩm thích hợp để phát triển.(植物需要适宜的水分才能生长。)。

想真正记住「hàm lượng nước」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练