忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hải quân
同形词:
hải quan
hải quân
海军
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hải: hỏi(降升) · quân: ngang(平调)
释义
以舰船为主的海上作战军队
常用搭配
tàu hải quân
海军舰艇
sĩ quan hải quân
海军军官
例句
Anh ấy gia nhập hải quân năm ngoái.
他去年加入了海军。
Hải quân đang tập trận trên biển.
海军正在海上演习。
出现在这些词条的例句中
tàu sân bay
航空母舰
相关词条
hai người
俩
hải quan
海关
hải sản
海鲜
hải tặc
海盗
常见问题
海军用越南语怎么说?
「海军」的越南语是 hải quân。
hải quân 是什么意思?
hải quân 在越南语中意思是「海军」,词性为名词。以舰船为主的海上作战军队。
hải quân 怎么读?
hải quân 有 2 个音节:hải: hỏi(降升) · quân: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hải quân 怎么造句?
例如:Anh ấy gia nhập hải quân năm ngoái.(他去年加入了海军。);Hải quân đang tập trận trên biển.(海军正在海上演习。)。
想真正记住「hải quân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store