忆单词忆单词

gấu Bắc Cực

北极熊

名词 越南语

声调 3 个音节 —— gấu: sắc(高升) · Bắc: sắc(高升) · Cực: nặng(低促、带喉塞) ?

gấu Bắc Cực 北极熊

释义

常用搭配

gấu trắng Bắc Cực
北极熊
gấu trắng săn mồi
北极熊捕猎

例句

Gấu trắng sống ở Bắc Cực.
北极熊生活在北极。
Gấu trắng có bộ lông dày để giữ ấm.
北极熊有厚厚的毛来保暖。

出现在这些词条的例句中

昆虫与小动物世界

常见问题

北极熊用越南语怎么说?
「北极熊」的越南语是 gấu Bắc Cực。
gấu Bắc Cực 是什么意思?
gấu Bắc Cực 在越南语中意思是「北极熊」,词性为名词。生活在北极地区的大型白色熊类,善于游泳。
gấu Bắc Cực 怎么读?
gấu Bắc Cực 有 3 个音节:gấu: sắc(高升) · Bắc: sắc(高升) · Cực: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
gấu Bắc Cực 常用吗?
gấu Bắc Cực 在越南语最常用的 8000 个词之内。
gấu Bắc Cực 怎么造句?
例如:Gấu trắng sống ở Bắc Cực.(北极熊生活在北极。);Gấu trắng có bộ lông dày để giữ ấm.(北极熊有厚厚的毛来保暖。)。

想真正记住「gấu Bắc Cực」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练