忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
dựng đứng
dựng đứng
竖
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— dựng: nặng(低促、带喉塞) · đứng: sắc(高升)
释义
使物体竖立起来
常用搭配
dựng đứng cột
竖柱子
dựng đứng bảng hiệu
竖招牌
例句
Anh ấy dựng đứng chiếc ghế.
他把椅子竖起来。
Họ dựng đứng cột cờ.
他们竖起了旗杆。
出现在这些词条的例句中
vách đá
悬崖
相关词条
dùng để
用来
đung đưa
摇摆
dùng được
用得着
đúng giờ
准时
常见问题
竖用越南语怎么说?
「竖」的越南语是 dựng đứng。
dựng đứng 是什么意思?
dựng đứng 在越南语中意思是「竖」,词性为动词。使物体竖立起来。
dựng đứng 怎么读?
dựng đứng 有 2 个音节:dựng: nặng(低促、带喉塞) · đứng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dựng đứng 怎么造句?
例如:Anh ấy dựng đứng chiếc ghế.(他把椅子竖起来。);Họ dựng đứng cột cờ.(他们竖起了旗杆。)。
想真正记住「dựng đứng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store