忆单词忆单词

đèn hậu

尾灯

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— đèn: huyền(低降) · hậu: nặng(低促、带喉塞)

đèn hậu 尾灯

释义

常用搭配

đèn hậu xe máy
摩托车尾灯
sửa đèn hậu
修尾灯

例句

Đèn hậu không sáng nữa.
尾灯不亮了。
Tôi phải thay đèn hậu mới.
我得换个新尾灯。

车辆部件一览

常见问题

尾灯用越南语怎么说?
「尾灯」的越南语是 đèn hậu。
đèn hậu 是什么意思?
đèn hậu 在越南语中意思是「尾灯」,词性为名词。尾灯。
đèn hậu 怎么读?
đèn hậu 有 2 个音节:đèn: huyền(低降) · hậu: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đèn hậu 怎么造句?
例如:Đèn hậu không sáng nữa.(尾灯不亮了。);Tôi phải thay đèn hậu mới.(我得换个新尾灯。)。

想真正记住「đèn hậu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练