忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đèn hậu
đèn hậu
尾灯
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đèn: huyền(低降) · hậu: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
尾灯
常用搭配
đèn hậu xe máy
摩托车尾灯
sửa đèn hậu
修尾灯
例句
Đèn hậu không sáng nữa.
尾灯不亮了。
Tôi phải thay đèn hậu mới.
我得换个新尾灯。
驾车出行
ngụy trang
伪装
ngắn gọn
简短
tinh thần cầu tiến
上进心
lấy can đảm
壮胆
làm xấu mặt
出丑
chê cười
耻笑
常见问题
尾灯用越南语怎么说?
「尾灯」的越南语是 đèn hậu。
đèn hậu 是什么意思?
đèn hậu 在越南语中意思是「尾灯」,词性为名词。尾灯。
đèn hậu 怎么读?
đèn hậu 有 2 个音节:đèn: huyền(低降) · hậu: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đèn hậu 常用吗?
đèn hậu 在越南语最常用的 8000 个词之内。
đèn hậu 怎么造句?
例如:Đèn hậu không sáng nữa.(尾灯不亮了。);Tôi phải thay đèn hậu mới.(我得换个新尾灯。)。
想真正记住「đèn hậu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store