忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
dễ nghe
dễ nghe
好听
形容词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— dễ: ngã(带喉塞的高升) · nghe: ngang(平调)
释义
好听,悦耳
常用搭配
giọng hát dễ nghe
歌声好听
âm nhạc dễ nghe
音乐好听
例句
Bài hát này rất dễ nghe.
这首歌很好听。
Cô ấy có giọng nói dễ nghe.
她的声音很好听。
外貌描写
trẻ
年轻
trung niên
中年
đẹp
美
ngăn nắp
整齐
mật
密
mỏng
细
常见问题
好听用越南语怎么说?
「好听」的越南语是 dễ nghe。
dễ nghe 是什么意思?
dễ nghe 在越南语中意思是「好听」,词性为形容词。好听,悦耳。
dễ nghe 怎么读?
dễ nghe 有 2 个音节:dễ: ngã(带喉塞的高升) · nghe: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dễ nghe 怎么造句?
例如:Bài hát này rất dễ nghe.(这首歌很好听。);Cô ấy có giọng nói dễ nghe.(她的声音很好听。)。
想真正记住「dễ nghe」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store