忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
dao động
dao động
波动
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— dao: ngang(平调) · động: nặng(低促、带喉塞)
释义
波动,起伏
常用搭配
giá cả dao động
价格波动
tâm trạng dao động
情绪波动
例句
Giá vàng dao động mạnh hôm nay.
今天黄金价格波动很大。
Anh ấy dễ dao động trước ý kiến người khác.
他容易受别人意见影响而波动。
出现在这些词条的例句中
biên độ
幅度
相关词条
đạo cụ
道具
đạo diễn
导演
đạo đức
道德
Đạo giáo
道教
常见问题
波动用越南语怎么说?
「波动」的越南语是 dao động。
dao động 是什么意思?
dao động 在越南语中意思是「波动」,词性为动词。波动,起伏。
dao động 怎么读?
dao động 有 2 个音节:dao: ngang(平调) · động: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dao động 怎么造句?
例如:Giá vàng dao động mạnh hôm nay.(今天黄金价格波动很大。);Anh ấy dễ dao động trước ý kiến người khác.(他容易受别人意见影响而波动。)。
想真正记住「dao động」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store