忆单词忆单词

dao động

波动

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— dao: ngang(平调) · động: nặng(低促、带喉塞)

dao động 波动

释义

常用搭配

giá cả dao động
价格波动
tâm trạng dao động
情绪波动

例句

Giá vàng dao động mạnh hôm nay.
今天黄金价格波动很大。
Anh ấy dễ dao động trước ý kiến người khác.
他容易受别人意见影响而波动。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

波动用越南语怎么说?
「波动」的越南语是 dao động。
dao động 是什么意思?
dao động 在越南语中意思是「波动」,词性为动词。波动,起伏。
dao động 怎么读?
dao động 有 2 个音节:dao: ngang(平调) · động: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dao động 怎么造句?
例如:Giá vàng dao động mạnh hôm nay.(今天黄金价格波动很大。);Anh ấy dễ dao động trước ý kiến người khác.(他容易受别人意见影响而波动。)。

想真正记住「dao động」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练