cửa sổ lưới sắt 纱窗 名词 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 4 个音节 —— cửa: hỏi(降升) · sổ: hỏi(降升) · lưới: sắc(高升) · sắt: sắc(高升) ?