忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cổng soát vé
cổng soát vé
闸机
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— cổng: hỏi(降升) · soát: sắc(高升) · vé: sắc(高升)
?
释义
用于控制进出、需刷卡或验票的自动门
常用搭配
đi qua cổng từ
通过闸机
cổng từ tự động
自动闸机
例句
Bạn phải quẹt thẻ qua cổng từ.
你要刷卡通过闸机。
Cổng từ bị kẹt không mở được.
闸机卡住打不开。
机场与行李
tháo thắt lưng
解皮带
tháo giày
脱鞋
tiếp viên hàng không
空姐
ngăn để hành lý
行李舱
băng chuyền hành lý
行李转盘
cốp xe
后备箱
常见问题
闸机用越南语怎么说?
「闸机」的越南语是 cổng soát vé。
cổng soát vé 是什么意思?
cổng soát vé 在越南语中意思是「闸机」,词性为名词。用于控制进出、需刷卡或验票的自动门。
cổng soát vé 怎么读?
cổng soát vé 有 3 个音节:cổng: hỏi(降升) · soát: sắc(高升) · vé: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cổng soát vé 怎么造句?
例如:Bạn phải quẹt thẻ qua cổng từ.(你要刷卡通过闸机。);Cổng từ bị kẹt không mở được.(闸机卡住打不开。)。
想真正记住「cổng soát vé」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store