忆单词忆单词

ống khói

烟囱

名词 越南语

声调 2 个音节 —— ống: sắc(高升) · khói: sắc(高升) ?

ống khói 烟囱

释义

常用搭配

ống khói nhà máy
工厂烟囱
ống khói bếp
厨房烟囱

例句

Khói bốc lên từ ống khói.
烟从烟囱里冒出来。
Nhà tôi có một ống khói nhỏ.
我家有一个小烟囱。

浴室护理与住户生活

常见问题

烟囱用越南语怎么说?
「烟囱」的越南语是 ống khói。
ống khói 是什么意思?
ống khói 在越南语中意思是「烟囱」,词性为名词。烟囱。
ống khói 怎么读?
ống khói 有 2 个音节:ống: sắc(高升) · khói: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ống khói 常用吗?
ống khói 在越南语最常用的 8000 个词之内。
ống khói 怎么造句?
例如:Khói bốc lên từ ống khói.(烟从烟囱里冒出来。);Nhà tôi có một ống khói nhỏ.(我家有一个小烟囱。)。

想真正记住「ống khói」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练