忆单词忆单词

chua ngọt đắng cay

酸甜苦辣

短语 越南语

声调 4 个音节 —— chua: ngang(平调) · ngọt: nặng(低促、带喉塞) · đắng: sắc(高升) · cay: ngang(平调) ?

chua ngọt đắng cay 酸甜苦辣

释义

常用搭配

nếm trải ngọt bùi cay đắng
尝遍酸甜苦辣
cuộc đời ngọt bùi cay đắng
人生的酸甜苦辣

例句

Tôi đã trải qua ngọt bùi cay đắng.
我经历了酸甜苦辣。
Cuộc sống đầy ngọt bùi cay đắng.
生活充满酸甜苦辣。

厨房调味宝库

常见问题

酸甜苦辣用越南语怎么说?
「酸甜苦辣」的越南语是 chua ngọt đắng cay。
chua ngọt đắng cay 是什么意思?
chua ngọt đắng cay 在越南语中意思是「酸甜苦辣」,词性为短语。酸甜苦辣,人生各种滋味。
chua ngọt đắng cay 怎么读?
chua ngọt đắng cay 有 4 个音节:chua: ngang(平调) · ngọt: nặng(低促、带喉塞) · đắng: sắc(高升) · cay: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chua ngọt đắng cay 怎么造句?
例如:Tôi đã trải qua ngọt bùi cay đắng.(我经历了酸甜苦辣。);Cuộc sống đầy ngọt bùi cay đắng.(生活充满酸甜苦辣。)。

想真正记住「chua ngọt đắng cay」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练