chua ngọt đắng cay 酸甜苦辣 短语 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 4 个音节 —— chua: ngang(平调) · ngọt: nặng(低促、带喉塞) · đắng: sắc(高升) · cay: ngang(平调) ?