忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
动物探秘
动物探秘
动物探秘 — 共 18 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
hà mã
河马
hươu cao cổ
长颈鹿
chồn
貂
rái cá
水獭
rắn đuôi chuông
响尾蛇
thằn lằn
蜥蜴
thạch sùng
壁虎
tắc kè hoa
变色龙
dơi
蝙蝠
tê giác
犀牛
chuột đồng
田鼠
chuột hamster
仓鼠
nhím
豪猪
vượn
长臂猿
gấu Bắc Cực
北极熊
gấu túi
考拉
chuột túi
袋鼠
gấu mèo
浣熊
热门主题
金融生活场景
身体细节词汇
职场百业通
数字生活词汇
表达程度妙语
警案现场
法律实务词汇
沟通现场
时间与记忆
家用杂物柜
方向与位置
文化印记
→
越南语词典