忆单词忆单词

同形词:chăm chỉ

chăm chỉ

用心

形容词 越南语

声调 2 个音节 —— chăm: ngang(平调) · chỉ: hỏi(降升) ?

chăm chỉ 用心

释义

常用搭配

làm việc tận tâm
用心工作
giáo viên tận tâm
用心的老师

例句

Cô ấy rất tận tâm với công việc.
她对工作很用心。
Bác sĩ này rất tận tâm với bệnh nhân.
这位医生对病人很用心。

相关词条

常见问题

用心用越南语怎么说?
「用心」的越南语是 chăm chỉ。
chăm chỉ 是什么意思?
chăm chỉ 在越南语中意思是「用心」,词性为形容词。用心,指做事认真负责,尽心尽力。
chăm chỉ 怎么读?
chăm chỉ 有 2 个音节:chăm: ngang(平调) · chỉ: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chăm chỉ 常用吗?
chăm chỉ 在越南语最常用的 3000 个词之内。
chăm chỉ 怎么造句?
例如:Cô ấy rất tận tâm với công việc.(她对工作很用心。);Bác sĩ này rất tận tâm với bệnh nhân.(这位医生对病人很用心。)。

想真正记住「chăm chỉ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练