忆单词忆单词

vô tuyến

无线电

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— vô: ngang(平调) · tuyến: sắc(高升)

vô tuyến 无线电

释义

常用搭配

đài vô tuyến
无线电台
tín hiệu vô tuyến
无线电信号

例句

Tôi nghe tin tức qua vô tuyến.
我通过无线电听新闻。
Vô tuyến bị mất tín hiệu.
无线电信号丢失了。

智能科技生活

常见问题

无线电用越南语怎么说?
「无线电」的越南语是 vô tuyến。
vô tuyến 是什么意思?
vô tuyến 在越南语中意思是「无线电」,词性为名词。无线电通信技术或设备。
vô tuyến 怎么读?
vô tuyến 有 2 个音节:vô: ngang(平调) · tuyến: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vô tuyến 怎么造句?
例如:Tôi nghe tin tức qua vô tuyến.(我通过无线电听新闻。);Vô tuyến bị mất tín hiệu.(无线电信号丢失了。)。

想真正记住「vô tuyến」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练