忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
trì hoãn
同形词:
trì hoãn
trì hoãn
延误
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trì: huyền(低降) · hoãn: ngã(带喉塞的高升)
?
释义
航班、车辆等因故推迟出发
常用搭配
chuyến bay chậm chuyến
航班延误
bị chậm chuyến
被延误
例句
Chuyến bay của tôi bị chậm chuyến.
我的航班延误了。
Chậm chuyến do thời tiết xấu.
因天气不好延误。
相关词条
trị
治
trì hoãn
拖延
tri kỷ
知己
trị liệu
理疗
常见问题
延误用越南语怎么说?
「延误」的越南语是 trì hoãn。
trì hoãn 是什么意思?
trì hoãn 在越南语中意思是「延误」,词性为动词。航班、车辆等因故推迟出发。
trì hoãn 怎么读?
trì hoãn 有 2 个音节:trì: huyền(低降) · hoãn: ngã(带喉塞的高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trì hoãn 常用吗?
trì hoãn 在越南语最常用的 5000 个词之内。
trì hoãn 怎么造句?
例如:Chuyến bay của tôi bị chậm chuyến.(我的航班延误了。);Chậm chuyến do thời tiết xấu.(因天气不好延误。)。
想真正记住「trì hoãn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store