忆单词忆单词

suy nghĩ lung tung

胡思乱想

短语 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— suy: ngang(平调) · nghĩ: ngã(带喉塞的高升) · lung: ngang(平调) · tung: ngang(平调)

suy nghĩ lung tung 胡思乱想

释义

常用搭配

suy nghĩ lung tung cả đêm
整晚胡思乱想
đừng suy nghĩ lung tung
别胡思乱想

例句

Đừng suy nghĩ lung tung nữa.
别再胡思乱想了。
Cô ấy thường suy nghĩ lung tung trước khi ngủ.
她睡前常常胡思乱想。

情感百态

常见问题

胡思乱想用越南语怎么说?
「胡思乱想」的越南语是 suy nghĩ lung tung。
suy nghĩ lung tung 是什么意思?
suy nghĩ lung tung 在越南语中意思是「胡思乱想」,词性为短语。胡乱思考;胡思乱想。
suy nghĩ lung tung 怎么读?
suy nghĩ lung tung 有 4 个音节:suy: ngang(平调) · nghĩ: ngã(带喉塞的高升) · lung: ngang(平调) · tung: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
suy nghĩ lung tung 怎么造句?
例如:Đừng suy nghĩ lung tung nữa.(别再胡思乱想了。);Cô ấy thường suy nghĩ lung tung trước khi ngủ.(她睡前常常胡思乱想。)。

想真正记住「suy nghĩ lung tung」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练