忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
sức hút
sức hút
亲和力
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— sức: sắc(高升) · hút: sắc(高升)
释义
吸引力
亲和力
常用搭配
sức hút mạnh mẽ
强大的亲和力
sức hút cá nhân
个人亲和力
例句
Cô ấy có sức hút đặc biệt.
她有特别的亲和力。
Sản phẩm này có sức hút lớn với giới trẻ.
这个产品对年轻人很有亲和力。
性格与处世
điểm chung
共性
tố chất
素养
hiếu kính
孝敬
ngông cuồng
猖狂
uy vọng
威望
bổn phận
本分
常见问题
亲和力用越南语怎么说?
「亲和力」的越南语是 sức hút。
sức hút 是什么意思?
sức hút 在越南语中意思是「亲和力」,词性为名词。吸引力;亲和力。
sức hút 怎么读?
sức hút 有 2 个音节:sức: sắc(高升) · hút: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sức hút 怎么造句?
例如:Cô ấy có sức hút đặc biệt.(她有特别的亲和力。);Sản phẩm này có sức hút lớn với giới trẻ.(这个产品对年轻人很有亲和力。)。
想真正记住「sức hút」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store