忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
S
/
sâu sắc
同形词:
sâu sắc
sâu sắc
深情
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— sâu: ngang(平调) · sắc: sắc(高升)
?
释义
深情,感情深厚
常用搭配
tình cảm sâu nặng
深情感情
yêu sâu nặng
深情地爱
例句
Tình mẹ con thật sâu nặng.
母子深情。
Anh ấy dành cho cô ấy tình cảm sâu nặng.
他对她深情。
相关词条
sầu riêng
榴莲
sâu sắc
深刻;深情
sâu thẳm
深处
sâu xa
深远
常见问题
深情用越南语怎么说?
「深情」的越南语是 sâu sắc。
sâu sắc 是什么意思?
sâu sắc 在越南语中意思是「深情」,词性为形容词。深情,感情深厚。
sâu sắc 怎么读?
sâu sắc 有 2 个音节:sâu: ngang(平调) · sắc: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sâu sắc 常用吗?
sâu sắc 在越南语最常用的 3000 个词之内。
sâu sắc 怎么造句?
例如:Tình mẹ con thật sâu nặng.(母子深情。);Anh ấy dành cho cô ấy tình cảm sâu nặng.(他对她深情。)。
想真正记住「sâu sắc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store