忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
nhắc lại
nhắc lại
重申
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nhắc: sắc(高升) · lại: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
重申,再次强调
常用搭配
nhấn mạnh lại ý kiến
重申意见
nhấn mạnh lại quan điểm
重申观点
例句
Tôi muốn nhấn mạnh lại điều này.
我想重申这一点。
Cô ấy nhấn mạnh lại quan điểm của mình.
她重申了自己的观点。
出现在这些词条的例句中
quá khứ
过去
nhắc
提醒
花草与生灵
liệt sĩ
烈士
người tị nạn
难民
vùng nước
水域
xách
拎
cấy lúa
插秧
chồn
貂
常见问题
重申用越南语怎么说?
「重申」的越南语是 nhắc lại。
nhắc lại 是什么意思?
nhắc lại 在越南语中意思是「重申」,词性为动词。重申,再次强调。
nhắc lại 怎么读?
nhắc lại 有 2 个音节:nhắc: sắc(高升) · lại: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhắc lại 常用吗?
nhắc lại 在越南语最常用的 2000 个词之内。
nhắc lại 怎么造句?
例如:Tôi muốn nhấn mạnh lại điều này.(我想重申这一点。);Cô ấy nhấn mạnh lại quan điểm của mình.(她重申了自己的观点。)。
想真正记住「nhắc lại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store