ngạc nhiên mừng rỡ 惊喜 形容词 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 4 个音节 —— ngạc: nặng(低促、带喉塞) · nhiên: ngang(平调) · mừng: huyền(低降) · rỡ: ngã(带喉塞的高升) ?