忆单词忆单词

ngạc nhiên mừng rỡ

惊喜

形容词 越南语

声调 4 个音节 —— ngạc: nặng(低促、带喉塞) · nhiên: ngang(平调) · mừng: huyền(低降) · rỡ: ngã(带喉塞的高升) ?

ngạc nhiên mừng rỡ 惊喜

释义

常用搭配

ngạc nhiên vui mừng
惊喜
bất ngờ ngạc nhiên
意外惊喜

例句

Tôi rất ngạc nhiên khi gặp anh ấy.
见到他我很惊喜。
Cô bé mở quà với vẻ ngạc nhiên.
小女孩惊喜地打开礼物。

相关词条

常见问题

惊喜用越南语怎么说?
「惊喜」的越南语是 ngạc nhiên mừng rỡ。
ngạc nhiên mừng rỡ 是什么意思?
ngạc nhiên mừng rỡ 在越南语中意思是「惊喜」,词性为形容词。惊喜,感到惊讶和高兴。
ngạc nhiên mừng rỡ 怎么读?
ngạc nhiên mừng rỡ 有 4 个音节:ngạc: nặng(低促、带喉塞) · nhiên: ngang(平调) · mừng: huyền(低降) · rỡ: ngã(带喉塞的高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngạc nhiên mừng rỡ 怎么造句?
例如:Tôi rất ngạc nhiên khi gặp anh ấy.(见到他我很惊喜。);Cô bé mở quà với vẻ ngạc nhiên.(小女孩惊喜地打开礼物。)。

想真正记住「ngạc nhiên mừng rỡ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练