忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
nam
同形词:
năm
、
nấm
、
nắm
、
nằm
、
nam
nam
男子
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
男子(古风,恋爱对象)
例句
Chàng rất đẹp trai.
这位男子很帅。
Cô ấy yêu chàng từ cái nhìn đầu tiên.
她一见钟情于那男子。
相关词条
nai
小鹿
nam
男
năm
五
nắm
握
常见问题
男子用越南语怎么说?
「男子」的越南语是 nam。
nam 是什么意思?
nam 在越南语中意思是「男子」。男子(古风,恋爱对象)。
nam 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nam 常用吗?
nam 在越南语最常用的 1000 个词之内。
nam 怎么造句?
例如:Chàng rất đẹp trai.(这位男子很帅。);Cô ấy yêu chàng từ cái nhìn đầu tiên.(她一见钟情于那男子。)。
想真正记住「nam」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store