忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
G
/
gạch ngói
gạch ngói
砖瓦
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— gạch: nặng(低促、带喉塞) · ngói: sắc(高升)
?
释义
建筑用的砖和瓦
常用搭配
xây bằng gạch ngói
用砖瓦建造
mua gạch ngói
买砖瓦
例句
Nhà này xây bằng gạch ngói.
这房子是用砖瓦建的。
Chúng tôi cần mua thêm gạch ngói.
我们需要再买些砖瓦。
二手与缴费
hàng đông lạnh
冷冻食品
đồ dễ vỡ
易碎品
thông cảm
谅解
mất hứng
扫兴
bán vé
售票
quầy báo
报亭
常见问题
砖瓦用越南语怎么说?
「砖瓦」的越南语是 gạch ngói。
gạch ngói 是什么意思?
gạch ngói 在越南语中意思是「砖瓦」,词性为名词。建筑用的砖和瓦。
gạch ngói 怎么读?
gạch ngói 有 2 个音节:gạch: nặng(低促、带喉塞) · ngói: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
gạch ngói 怎么造句?
例如:Nhà này xây bằng gạch ngói.(这房子是用砖瓦建的。);Chúng tôi cần mua thêm gạch ngói.(我们需要再买些砖瓦。)。
想真正记住「gạch ngói」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store