Liên Minh Huyền Thoại 英雄联盟 名词 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 4 个音节 —— Liên: ngang(平调) · Minh: ngang(平调) · Huyền: huyền(低降) · Thoại: nặng(低促、带喉塞) ?