ký ức hãy còn mới mẻ 记忆犹新 短语 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 6 个音节 —— ký: sắc(高升) · ức: sắc(高升) · hãy: ngã(带喉塞的高升) · còn: huyền(低降) · mới: sắc(高升) · mẻ: hỏi(降升) ?