忆单词忆单词

ký ức hãy còn mới mẻ

记忆犹新

短语 越南语

声调 6 个音节 —— ký: sắc(高升) · ức: sắc(高升) · hãy: ngã(带喉塞的高升) · còn: huyền(低降) · mới: sắc(高升) · mẻ: hỏi(降升) ?

ký ức hãy còn mới mẻ 记忆犹新

释义

常用搭配

kỷ niệm còn mới trong tâm trí
记忆犹新在脑海中
những chuyện kỷ niệm còn mới
那些记忆犹新的事情

例句

Kỷ niệm còn mới trong tâm trí tôi.
那段记忆在我心中记忆犹新。
Chuyện ấy với tôi kỷ niệm còn mới.
那件事我记忆犹新。

相关词条

常见问题

记忆犹新用越南语怎么说?
「记忆犹新」的越南语是 ký ức hãy còn mới mẻ。
ký ức hãy còn mới mẻ 是什么意思?
ký ức hãy còn mới mẻ 在越南语中意思是「记忆犹新」,词性为短语。记忆犹新,印象深刻。
ký ức hãy còn mới mẻ 怎么读?
ký ức hãy còn mới mẻ 有 6 个音节:ký: sắc(高升) · ức: sắc(高升) · hãy: ngã(带喉塞的高升) · còn: huyền(低降) · mới: sắc(高升) · mẻ: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ký ức hãy còn mới mẻ 怎么造句?
例如:Kỷ niệm còn mới trong tâm trí tôi.(那段记忆在我心中记忆犹新。);Chuyện ấy với tôi kỷ niệm còn mới.(那件事我记忆犹新。)。

想真正记住「ký ức hãy còn mới mẻ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练