忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
kính mắt
同形词:
kính mát
kính mắt
眼镜
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— kính: sắc(高升) · mắt: sắc(高升)
释义
眼镜
常用搭配
đeo kính mắt
戴眼镜
kính mắt cận
近视眼镜
例句
Tôi cần mua kính mắt mới.
我需要买新眼镜。
Anh ấy không đeo kính mắt.
他没戴眼镜。
眼镜与镜片
tròng kính
镜片
kính áp tròng màu
美瞳
kính lão
老花镜
kính bảo hộ
护目镜
kính râm
墨镜
kính mát
太阳镜
常见问题
眼镜用越南语怎么说?
「眼镜」的越南语是 kính mắt。
kính mắt 是什么意思?
kính mắt 在越南语中意思是「眼镜」,词性为名词。眼镜。
kính mắt 怎么读?
kính mắt 有 2 个音节:kính: sắc(高升) · mắt: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kính mắt 怎么造句?
例如:Tôi cần mua kính mắt mới.(我需要买新眼镜。);Anh ấy không đeo kính mắt.(他没戴眼镜。)。
想真正记住「kính mắt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store