忆单词忆单词

kính bảo hộ

护目镜

名词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— kính: sắc(高升) · bảo: hỏi(降升) · hộ: nặng(低促、带喉塞)

kính bảo hộ 护目镜

释义

常用搭配

đeo kính bảo hộ
戴护目镜
kính bảo hộ lao động
劳动护目镜

例句

Cần đeo kính bảo hộ khi làm việc với máy móc.
操作机器时要戴护目镜。
Tôi mua kính bảo hộ để đi xe đạp.
我买了护目镜骑自行车用。

眼镜与镜片

常见问题

护目镜用越南语怎么说?
「护目镜」的越南语是 kính bảo hộ。
kính bảo hộ 是什么意思?
kính bảo hộ 在越南语中意思是「护目镜」,词性为名词。用于保护眼睛安全的护目装备。
kính bảo hộ 怎么读?
kính bảo hộ 有 3 个音节:kính: sắc(高升) · bảo: hỏi(降升) · hộ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kính bảo hộ 怎么造句?
例如:Cần đeo kính bảo hộ khi làm việc với máy móc.(操作机器时要戴护目镜。);Tôi mua kính bảo hộ để đi xe đạp.(我买了护目镜骑自行车用。)。

想真正记住「kính bảo hộ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练