忆单词忆单词

kinh mạch

经脉

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— kinh: ngang(平调) · mạch: nặng(低促、带喉塞)

kinh mạch 经脉

释义

常用搭配

tắc kinh mạch
经脉堵塞
khai thông kinh mạch
打通经脉

例句

Kinh mạch bị tắc sẽ gây đau.
经脉堵塞会引起疼痛。
Luyện công giúp khai thông kinh mạch.
练功有助于打通经脉。

相关词条

常见问题

经脉用越南语怎么说?
「经脉」的越南语是 kinh mạch。
kinh mạch 是什么意思?
kinh mạch 在越南语中意思是「经脉」,词性为名词。经脉。
kinh mạch 怎么读?
kinh mạch 有 2 个音节:kinh: ngang(平调) · mạch: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kinh mạch 怎么造句?
例如:Kinh mạch bị tắc sẽ gây đau.(经脉堵塞会引起疼痛。);Luyện công giúp khai thông kinh mạch.(练功有助于打通经脉。)。

想真正记住「kinh mạch」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练