忆单词忆单词

đùn đẩy

推卸

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— đùn: huyền(低降) · đẩy: hỏi(降升)

đùn đẩy 推卸

释义

常用搭配

đùn đẩy trách nhiệm
推卸责任
đùn đẩy công việc
推卸工作

例句

Đừng đùn đẩy trách nhiệm cho người khác.
不要把责任推卸给别人。
Họ thường đùn đẩy công việc cho nhau.
他们常常互相推卸工作。

相关词条

常见问题

推卸用越南语怎么说?
「推卸」的越南语是 đùn đẩy。
đùn đẩy 是什么意思?
đùn đẩy 在越南语中意思是「推卸」,词性为动词。推卸;把责任推给别人。
đùn đẩy 怎么读?
đùn đẩy 有 2 个音节:đùn: huyền(低降) · đẩy: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đùn đẩy 怎么造句?
例如:Đừng đùn đẩy trách nhiệm cho người khác.(不要把责任推卸给别人。);Họ thường đùn đẩy công việc cho nhau.(他们常常互相推卸工作。)。

想真正记住「đùn đẩy」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练