忆单词忆单词

同形词:đồ ngốc

đồ ngốc

傻瓜

形容词 越南语

声调 2 个音节 —— đồ: huyền(低降) · ngốc: sắc(高升) ?

đồ ngốc 傻瓜

释义

常用搭配

hành động ngốc nghếch
傻瓜的行为
câu hỏi ngốc nghếch
傻瓜问题

例句

Đừng làm những việc ngốc nghếch.
别做傻瓜的事。
Câu hỏi này thật ngốc nghếch.
这个问题真傻瓜。

相关词条

常见问题

傻瓜用越南语怎么说?
「傻瓜」的越南语是 đồ ngốc。
đồ ngốc 是什么意思?
đồ ngốc 在越南语中意思是「傻瓜」,词性为形容词。傻瓜,愚蠢。
đồ ngốc 怎么读?
đồ ngốc 有 2 个音节:đồ: huyền(低降) · ngốc: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đồ ngốc 常用吗?
đồ ngốc 在越南语最常用的 3000 个词之内。
đồ ngốc 怎么造句?
例如:Đừng làm những việc ngốc nghếch.(别做傻瓜的事。);Câu hỏi này thật ngốc nghếch.(这个问题真傻瓜。)。

想真正记住「đồ ngốc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练