忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đồ ngốc
同形词:
đồ ngốc
đồ ngốc
傻瓜
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đồ: huyền(低降) · ngốc: sắc(高升)
?
释义
傻瓜,愚蠢
常用搭配
hành động ngốc nghếch
傻瓜的行为
câu hỏi ngốc nghếch
傻瓜问题
例句
Đừng làm những việc ngốc nghếch.
别做傻瓜的事。
Câu hỏi này thật ngốc nghếch.
这个问题真傻瓜。
相关词条
đổ mồ hôi
出汗
đồ ngốc
笨蛋
đồ ngủ
睡衣
đồ nội thất
家具
常见问题
傻瓜用越南语怎么说?
「傻瓜」的越南语是 đồ ngốc。
đồ ngốc 是什么意思?
đồ ngốc 在越南语中意思是「傻瓜」,词性为形容词。傻瓜,愚蠢。
đồ ngốc 怎么读?
đồ ngốc 有 2 个音节:đồ: huyền(低降) · ngốc: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đồ ngốc 常用吗?
đồ ngốc 在越南语最常用的 3000 个词之内。
đồ ngốc 怎么造句?
例如:Đừng làm những việc ngốc nghếch.(别做傻瓜的事。);Câu hỏi này thật ngốc nghếch.(这个问题真傻瓜。)。
想真正记住「đồ ngốc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store