忆单词忆单词

đồ hộp

罐头

名词 越南语

声调 2 个音节 —— đồ: huyền(低降) · hộp: nặng(低促、带喉塞) ?

đồ hộp 罐头

释义

常用搭配

mua đồ hộp
买罐头
đồ hộp cá
鱼罐头

例句

Tôi thích ăn đồ hộp vì tiện lợi.
我喜欢吃罐头,因为方便。
Trong tủ có nhiều đồ hộp.
柜子里有很多罐头。

饮品与咖啡馆

常见问题

罐头用越南语怎么说?
「罐头」的越南语是 đồ hộp。
đồ hộp 是什么意思?
đồ hộp 在越南语中意思是「罐头」,词性为名词。罐头食品。
đồ hộp 怎么读?
đồ hộp 有 2 个音节:đồ: huyền(低降) · hộp: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đồ hộp 常用吗?
đồ hộp 在越南语最常用的 8000 个词之内。
đồ hộp 怎么造句?
例如:Tôi thích ăn đồ hộp vì tiện lợi.(我喜欢吃罐头,因为方便。);Trong tủ có nhiều đồ hộp.(柜子里有很多罐头。)。

想真正记住「đồ hộp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练