忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đồ hộp
đồ hộp
罐头
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đồ: huyền(低降) · hộp: nặng(低促、带喉塞)
释义
罐头食品
常用搭配
mua đồ hộp
买罐头
đồ hộp cá
鱼罐头
例句
Tôi thích ăn đồ hộp vì tiện lợi.
我喜欢吃罐头,因为方便。
Trong tủ có nhiều đồ hộp.
柜子里有很多罐头。
全球主食地图
bột mì
面粉
lẩu
火锅
ăn chay
素食
tinh bột
淀粉
bánh chưng
粽子
lương thực chính
主食
常见问题
罐头用越南语怎么说?
「罐头」的越南语是 đồ hộp。
đồ hộp 是什么意思?
đồ hộp 在越南语中意思是「罐头」,词性为名词。罐头食品。
đồ hộp 怎么读?
đồ hộp 有 2 个音节:đồ: huyền(低降) · hộp: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đồ hộp 怎么造句?
例如:Tôi thích ăn đồ hộp vì tiện lợi.(我喜欢吃罐头,因为方便。);Trong tủ có nhiều đồ hộp.(柜子里有很多罐头。)。
想真正记住「đồ hộp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store