忆单词忆单词

điểm xuất phát

起点

名词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— điểm: hỏi(降升) · xuất: sắc(高升) · phát: sắc(高升)

điểm xuất phát 起点

释义

常用搭配

điểm xuất phát mới
新起点
quay về điểm xuất phát
回到起点

例句

Chúng ta hãy xác định điểm xuất phát.
我们来确定起点吧。
Anh ấy đã quay lại điểm xuất phát.
他又回到了起点。

相关词条

常见问题

起点用越南语怎么说?
「起点」的越南语是 điểm xuất phát。
điểm xuất phát 是什么意思?
điểm xuất phát 在越南语中意思是「起点」,词性为名词。起点,出发的地方或开始的时刻。
điểm xuất phát 怎么读?
điểm xuất phát 有 3 个音节:điểm: hỏi(降升) · xuất: sắc(高升) · phát: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
điểm xuất phát 怎么造句?
例如:Chúng ta hãy xác định điểm xuất phát.(我们来确定起点吧。);Anh ấy đã quay lại điểm xuất phát.(他又回到了起点。)。

想真正记住「điểm xuất phát」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练