忆单词忆单词

địa chỉ web

网址

名词 越南语

声调 3 个音节 —— địa: nặng(低促、带喉塞) · chỉ: hỏi(降升) · web: ngang(平调) ?

địa chỉ web 网址

释义

常用搭配

nhập địa chỉ web
输入网址
tìm địa chỉ web
查找网址

例句

Bạn gửi cho tôi địa chỉ web nhé.
请把网址发给我。
Tôi quên địa chỉ web của trang đó.
我忘了那个网站的网址。

信息发布与安全

常见问题

网址用越南语怎么说?
「网址」的越南语是 địa chỉ web。
địa chỉ web 是什么意思?
địa chỉ web 在越南语中意思是「网址」,词性为名词。网址,网站地址。
địa chỉ web 怎么读?
địa chỉ web 有 3 个音节:địa: nặng(低促、带喉塞) · chỉ: hỏi(降升) · web: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
địa chỉ web 怎么造句?
例如:Bạn gửi cho tôi địa chỉ web nhé.(请把网址发给我。);Tôi quên địa chỉ web của trang đó.(我忘了那个网站的网址。)。

想真正记住「địa chỉ web」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练