忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đi tới
đi tới
前往
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đi: ngang(平调) · tới: sắc(高升)
?
释义
前往,去某地
常用搭配
đi tới trường
前往学校
đi tới văn phòng
前往办公室
例句
Tôi sẽ đi tới siêu thị.
我会前往超市。
Anh ấy đi tới cuộc họp.
他前往开会了。
相关词条
đi thẳng
直奔
di tích
遗址
đi trước
超前
di truyền
遗传
常见问题
前往用越南语怎么说?
「前往」的越南语是 đi tới。
đi tới 是什么意思?
đi tới 在越南语中意思是「前往」,词性为动词。前往,去某地。
đi tới 怎么读?
đi tới 有 2 个音节:đi: ngang(平调) · tới: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đi tới 常用吗?
đi tới 在越南语最常用的 2000 个词之内。
đi tới 怎么造句?
例如:Tôi sẽ đi tới siêu thị.(我会前往超市。);Anh ấy đi tới cuộc họp.(他前往开会了。)。
想真正记住「đi tới」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store