忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đen nhánh
đen nhánh
乌黑
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đen: ngang(平调) · nhánh: sắc(高升)
释义
乌黑,黑得发亮
常用搭配
tóc đen nhánh
乌黑的头发
mắt đen nhánh
乌黑的眼睛
例句
Tóc cô ấy đen nhánh.
她的头发乌黑发亮。
Đôi mắt đen nhánh nhìn rất đẹp.
乌黑的眼睛看起来很美。
相关词条
đèn ngủ
床头灯
đến nhà
上门
đến nỗi
以至于
đến nơi
抵达
常见问题
乌黑用越南语怎么说?
「乌黑」的越南语是 đen nhánh。
đen nhánh 是什么意思?
đen nhánh 在越南语中意思是「乌黑」,词性为形容词。乌黑,黑得发亮。
đen nhánh 怎么读?
đen nhánh 有 2 个音节:đen: ngang(平调) · nhánh: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đen nhánh 怎么造句?
例如:Tóc cô ấy đen nhánh.(她的头发乌黑发亮。);Đôi mắt đen nhánh nhìn rất đẹp.(乌黑的眼睛看起来很美。)。
想真正记住「đen nhánh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store