忆单词忆单词

同形词:cửa hàng

cửa hàng

商铺

名词 越南语

声调 2 个音节 —— cửa: hỏi(降升) · hàng: huyền(低降) ?

cửa hàng 商铺

释义

常用搭配

thuê mặt bằng kinh doanh
租商铺
mở mặt bằng kinh doanh
开商铺

例句

Chúng tôi đang tìm mặt bằng kinh doanh phù hợp.
我们正在找合适的商铺。
Giá thuê mặt bằng kinh doanh ở đây khá cao.
这里的商铺租金很高。

相关词条

常见问题

商铺用越南语怎么说?
「商铺」的越南语是 cửa hàng。
cửa hàng 是什么意思?
cửa hàng 在越南语中意思是「商铺」,词性为名词。用于商业经营的店铺或场地。
cửa hàng 怎么读?
cửa hàng 有 2 个音节:cửa: hỏi(降升) · hàng: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cửa hàng 常用吗?
cửa hàng 在越南语最常用的 2000 个词之内。
cửa hàng 怎么造句?
例如:Chúng tôi đang tìm mặt bằng kinh doanh phù hợp.(我们正在找合适的商铺。);Giá thuê mặt bằng kinh doanh ở đây khá cao.(这里的商铺租金很高。)。

想真正记住「cửa hàng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练