忆单词忆单词

Châu Tinh Trì

周星驰

名词 越南语

声调 3 个音节 —— Châu: ngang(平调) · Tinh: ngang(平调) · Trì: huyền(低降) ?

Châu Tinh Trì 周星驰

释义

常用搭配

phim của Stephen Chow
周星驰的电影
phong cách Stephen Chow
周星驰风格

例句

Tôi đã xem nhiều phim của Stephen Chow.
我看过很多周星驰的电影。
Stephen Chow là đạo diễn nổi tiếng.
周星驰是著名导演。

相关词条

常见问题

周星驰用越南语怎么说?
「周星驰」的越南语是 Châu Tinh Trì。
Châu Tinh Trì 是什么意思?
Châu Tinh Trì 在越南语中意思是「周星驰」,词性为名词。中国著名男演员、导演,以喜剧电影著称。
Châu Tinh Trì 怎么读?
Châu Tinh Trì 有 3 个音节:Châu: ngang(平调) · Tinh: ngang(平调) · Trì: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
Châu Tinh Trì 怎么造句?
例如:Tôi đã xem nhiều phim của Stephen Chow.(我看过很多周星驰的电影。);Stephen Chow là đạo diễn nổi tiếng.(周星驰是著名导演。)。

想真正记住「Châu Tinh Trì」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练