忆单词忆单词

chào (theo nghi lễ)

敬礼

动词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— chào: huyền(低降) · (theo: ngang(平调) · nghi: ngang(平调) · lễ): ngã(带喉塞的高升)

chào (theo nghi lễ) 敬礼

释义

常用搭配

chào theo nghi lễ quân đội
军礼敬礼
chào nghiêm trang
庄重敬礼

例句

Anh ấy chào theo nghi lễ.
他按礼仪敬礼。
Học sinh chào thầy cô vào lớp.
学生向老师敬礼进教室。

相关词条

常见问题

敬礼用越南语怎么说?
「敬礼」的越南语是 chào (theo nghi lễ)。
chào (theo nghi lễ) 是什么意思?
chào (theo nghi lễ) 在越南语中意思是「敬礼」,词性为动词。敬礼,按照礼仪行礼。
chào (theo nghi lễ) 怎么读?
chào (theo nghi lễ) 有 4 个音节:chào: huyền(低降) · (theo: ngang(平调) · nghi: ngang(平调) · lễ): ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chào (theo nghi lễ) 怎么造句?
例如:Anh ấy chào theo nghi lễ.(他按礼仪敬礼。);Học sinh chào thầy cô vào lớp.(学生向老师敬礼进教室。)。

想真正记住「chào (theo nghi lễ)」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练