忆单词忆单词

vào trong

进去

动词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— vào: huyền(低降) · trong: ngang(平调)

vào trong 进去

释义

常用搭配

vào trong phòng
进去房间
vào trong nhà
进去屋

例句

Anh ấy vào trong lớp.
他进去教室了。
Mời bạn vào trong.
请你进去。

找路进出口

常见问题

进去用越南语怎么说?
「进去」的越南语是 vào trong。
vào trong 是什么意思?
vào trong 在越南语中意思是「进去」,词性为动词。进入某个空间或地方。
vào trong 怎么读?
vào trong 有 2 个音节:vào: huyền(低降) · trong: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vào trong 怎么造句?
例如:Anh ấy vào trong lớp.(他进去教室了。);Mời bạn vào trong.(请你进去。)。

想真正记住「vào trong」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练