忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
vào trong
vào trong
进去
动词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— vào: huyền(低降) · trong: ngang(平调)
释义
进入某个空间或地方
常用搭配
vào trong phòng
进去房间
vào trong nhà
进去屋
例句
Anh ấy vào trong lớp.
他进去教室了。
Mời bạn vào trong.
请你进去。
找路进出口
hầm chui
地下通道
thang cuốn
自动扶梯
cầu thang
楼梯
thang máy
电梯
lối đi
通道
lối ra
出口
常见问题
进去用越南语怎么说?
「进去」的越南语是 vào trong。
vào trong 是什么意思?
vào trong 在越南语中意思是「进去」,词性为动词。进入某个空间或地方。
vào trong 怎么读?
vào trong 有 2 个音节:vào: huyền(低降) · trong: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vào trong 怎么造句?
例如:Anh ấy vào trong lớp.(他进去教室了。);Mời bạn vào trong.(请你进去。)。
想真正记住「vào trong」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store