忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
hạt óc chó
hạt óc chó
核桃
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— hạt: nặng(低促、带喉塞) · óc: sắc(高升) · chó: sắc(高升)
?
释义
核桃
常用搭配
hạt óc chó rang
烤核桃
ăn hạt óc chó
吃核桃
例句
Hạt óc chó rất tốt cho sức khỏe.
核桃对健康很好。
Tôi thường ăn hạt óc chó vào buổi sáng.
我早上常吃核桃。
健康饮食与坚果
hạt sen
莲子
trà đạo
茶道
chạy đua
赛跑
vững chắc
牢固
quan trọng nhất
首要
thú
野兽
常见问题
核桃用越南语怎么说?
「核桃」的越南语是 hạt óc chó。
hạt óc chó 是什么意思?
hạt óc chó 在越南语中意思是「核桃」,词性为名词。核桃。
hạt óc chó 怎么读?
hạt óc chó 有 3 个音节:hạt: nặng(低促、带喉塞) · óc: sắc(高升) · chó: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hạt óc chó 怎么造句?
例如:Hạt óc chó rất tốt cho sức khỏe.(核桃对健康很好。);Tôi thường ăn hạt óc chó vào buổi sáng.(我早上常吃核桃。)。
想真正记住「hạt óc chó」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store