忆单词忆单词

hạt óc chó

核桃

名词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— hạt: nặng(低促、带喉塞) · óc: sắc(高升) · chó: sắc(高升)

hạt óc chó 核桃

释义

常用搭配

hạt óc chó rang
烤核桃
ăn hạt óc chó
吃核桃

例句

Hạt óc chó rất tốt cho sức khỏe.
核桃对健康很好。
Tôi thường ăn hạt óc chó vào buổi sáng.
我早上常吃核桃。

每日坚果铺

常见问题

核桃用越南语怎么说?
「核桃」的越南语是 hạt óc chó。
hạt óc chó 是什么意思?
hạt óc chó 在越南语中意思是「核桃」,词性为名词。核桃。
hạt óc chó 怎么读?
hạt óc chó 有 3 个音节:hạt: nặng(低促、带喉塞) · óc: sắc(高升) · chó: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hạt óc chó 怎么造句?
例如:Hạt óc chó rất tốt cho sức khỏe.(核桃对健康很好。);Tôi thường ăn hạt óc chó vào buổi sáng.(我早上常吃核桃。)。

想真正记住「hạt óc chó」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练