忆单词忆单词

chạy cửa sau

走后门

短语 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— chạy: nặng(低促、带喉塞) · cửa: hỏi(降升) · sau: ngang(平调)

chạy cửa sau 走后门

释义

常用搭配

chạy cửa sau xin việc
走后门找工作
chạy cửa sau vào trường
走后门进学校

例句

Nhiều người chạy cửa sau để được nhận vào công ty.
很多人走后门进公司。
Anh ấy không thích chạy cửa sau.
他不喜欢走后门。

相关词条

常见问题

走后门用越南语怎么说?
「走后门」的越南语是 chạy cửa sau。
chạy cửa sau 是什么意思?
chạy cửa sau 在越南语中意思是「走后门」,词性为短语。通过关系或贿赂获取好处。
chạy cửa sau 怎么读?
chạy cửa sau 有 3 个音节:chạy: nặng(低促、带喉塞) · cửa: hỏi(降升) · sau: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chạy cửa sau 怎么造句?
例如:Nhiều người chạy cửa sau để được nhận vào công ty.(很多人走后门进公司。);Anh ấy không thích chạy cửa sau.(他不喜欢走后门。)。

想真正记住「chạy cửa sau」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练