忆单词忆单词

át chủ bài

王牌

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— át: sắc(高升) · chủ: hỏi(降升) · bài: huyền(低降)

át chủ bài 王牌

释义

常用搭配

át chủ bài chiến lược
战略王牌
át chủ bài đội bóng
球队王牌

例句

Anh ấy là át chủ bài của đội.
他是球队的王牌。
Chúng ta cần một át chủ bài để thắng.
我们需要一张王牌才能赢。

相关词条

常见问题

王牌用越南语怎么说?
「王牌」的越南语是 át chủ bài。
át chủ bài 是什么意思?
át chủ bài 在越南语中意思是「王牌」,词性为名词。最有决定性作用的人或事物,王牌。
át chủ bài 怎么读?
át chủ bài 有 3 个音节:át: sắc(高升) · chủ: hỏi(降升) · bài: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
át chủ bài 怎么造句?
例如:Anh ấy là át chủ bài của đội.(他是球队的王牌。);Chúng ta cần một át chủ bài để thắng.(我们需要一张王牌才能赢。)。

想真正记住「át chủ bài」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练